August 17,2026
Độ dôi quá mức giữa ổ lăn với trục hoặc vỏ hộp có thể gây ra vết nứt hoặc thậm chí gãy vòng trong hoặc vòng ngoài. Do đó, cần phải kiểm tra độ dôi giới hạn trong quá trình lắp ráp.
Độ bền kéo của GCr15 không được quy định trong các tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn ngành hoặc các chuyên khảo chuyên ngành. Các giá trị dưới đây, được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau, chỉ mang tính tham khảo:
Một điểm quan trọng cần lưu ý về độ bền kéo của thép GCr15 là giá trị này phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện xử lý nhiệt. Do đó, khi tra cứu tiêu chuẩn, cần phân biệt rõ giữa "trạng thái ủ (trạng thái cung cấp)" và "trạng thái tôi và ram (trạng thái làm việc cuối cùng)."
Trạng thái ủ (trạng thái cung cấp): Theo tiêu chuẩn quốc gia, độ bền kéo của GCr15 ở trạng thái ủ thường là ≥ 861 MPa. Ở trạng thái này, vật liệu có độ cứng thấp hơn và chủ yếu dành cho các quá trình gia công cơ khí và tạo hình nguội tiếp theo.
Trạng thái tôi và ram (trạng thái làm việc cuối cùng): Sau khi xử lý nhiệt (thường là tôi dầu ở khoảng 840 °C sau đó ram ở nhiệt độ thấp khoảng 160 °C), độ bền kéo của GCr15 tăng lên đáng kể, với các giá trị điển hình nằm trong khoảng 1800–2200 MPa. Đây là mức độ bền thực tế của các bộ phận ổ lăn trong quá trình làm việc.


Độ bền kéo của thép làm ổ lăn đã tôi là khoảng 1600–2000 MPa. Có thể nói rằng timax nêu trên nằm trong phạm vi cho phép. Tuy nhiên, để an toàn, người ta thường cho rằng ứng suất vòng lớn nhất không nên vượt quá 130 MPa. Nếu giá trị này được áp dụng làm tiêu chí, thì độ dôi giới hạn giữa ổ lăn và vòng trong là: 80% của *d*/1000 là giới hạn trên an toàn.
Khi vòng trong được lắp với độ dôi, các ứng suất bên trong sẽ được sinh ra, cụ thể là ứng suất hướng tâm σrvà ứng suất vòng σt.
2.1.1 Ứng suất hướng tâm σr trong vòng trong
Ứng suất hướng tâm lớn nhất trong vòng trong xuất hiện trên bề mặt lỗ khoan và là ứng suất nén.
2.1.2 Ứng suất tiếp tuyến σr trong vòng trong
Ứng suất tiếp tuyến lớn nhất trong vòng trong xuất hiện trên bề mặt lỗ khoan và là ứng suất kéo.
Ứng suất tiếp tuyến trong vòng trong lớn hơn ứng suất hướng tâm.
2.2 Lắp ghép có độ dôi giữa vòng ngoài và vỏ hộp
Khi vòng ngoài được lắp với độ dôi, sẽ sinh ra ứng suất bên trong, cụ thể là ứng suất hướng tâm σr và ứng suất tiếp tuyến σr.
2.2.1 Ứng suất hướng tâm σr trong vòng ngoài
Ứng suất hướng tâm lớn nhất trong vòng ngoài xuất hiện trên bề mặt đường kính ngoài và là ứng suất nén.
2.2.2 Ứng suất tiếp tuyến σr trong vòng ngoài
Ứng suất tiếp tuyến lớn nhất trong vòng ngoài xuất hiện trên bề mặt đường kính ngoài và là ứng suất nén.
Ứng suất tiếp tuyến trong vòng ngoài lớn hơn ứng suất hướng tâm.
Ví dụ: Ổ bi 6206, De = 56,038 mm, di = 36,975 mm, d = 30 mm, D = 62 mm, μ = 0,3, E = 206.900 MPa. Trục là trục đặc, và đường kính ngoài của vỏ hộp là 80 mm. Cả vật liệu trục và vỏ hộp đều là thép.
Giả sử độ dôi giữa vòng trong và trục là 0,030 mm.

Ứng suất nén hướng tâm của vòng trong: 35 MPa;
Ứng suất kéo tiếp tuyến: 171 MPa (vượt quá 130 MPa; nên giảm độ dôi).
Giả sử độ dôi giữa vòng trong và trục là 0,022 mm.

Ứng suất nén hướng tâm của vòng trong: 25,9 MPa;
Ứng suất kéo tiếp tuyến của vòng trong: 125,8 MPa
Giả sử độ dôi giữa vòng ngoài và vỏ hộp là 0,062 mm.

Ứng suất nén hướng tâm của vòng ngoài: 14,8 MPa;
Ứng suất nén tiếp tuyến của vòng ngoài: 162 MPa (vượt quá 130 MPa; khuyến nghị giảm độ dôi).
Giả sử độ dôi giữa vòng ngoài và vỏ hộp là 0,048 mm.

Ứng suất nén hướng tâm của vòng ngoài: 11 MPa;
Ứng suất nén tiếp tuyến của vòng ngoài: 125 MPa.